vegetative

/'vedʤitətiv/
Học thuật
Thân thiện
vegetative

A gardener propagates a new plant through vegetative reproduction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sinh dưỡng: Liên quan đến các chức năng sống cơ bản tăng trưởng của sinh vật, như dinh dưỡng phát triển, thay vì sinh sản.
    • (Thuộc về) thực vật, cây cỏ: Liên quan đến thực vật hoặc đặc tính giống thực vật.
    • Thụ động, vô vị, đơn điệu: Mô tả một trạng thái sống thiếu hoạt động trí tuệ, cảm xúc, hoặc ý thức, chỉ tồn tạimức độ cơ bản nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant's vegetative growth is very strong this season. (Sự sinh trưởng sinh dưỡng của cây rất mạnh trong mùa này.)
    • After the severe brain injury, the patient was in a persistent vegetative state. (Sau chấn thương não nghiêm trọng, bệnh nhân rơi vào trạng thái sống thực vật dai dẳng.)
    • He led a dull, vegetative existence after retirement. (Ông ấy sống một cuộc đời buồn tẻ, vô vị sau khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vegetative state" (trạng thái sống thực vật): Một tình trạng lâm sàng trong đó một bệnh nhân tỉnh nhưng không nhận thức về bản thân hoặc môi trường xung quanh, chỉ còn các chức năng sinh dưỡng cơ bản.

    • The coma gradually evolved into a vegetative state. (Cơn hôn mê dần chuyển thành một trạng thái sống thực vật.)
  • "Vegetative reproduction/propagation" (sinh sản sinh dưỡng): Một hình thức sinh sảntínhthực vật, sử dụng các bộ phận như thân, rễ, .

    • Farmers often use vegetative propagation for crops like potatoes. (Nông dân thường sử dụng sinh sản sinh dưỡng cho các loại cây trồng như khoai tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetate (động từ): Sống một cuộc sống thụ động, thiếu hoạt động trí óc; phát triển như thực vật.

    • He just wants to vegetate in front of the TV all weekend. (Anh ấy chỉ muốn sống thực vật trước TV cả ngày cuối tuần.)
  • Vegetation (danh từ): Toàn bộ thảm thực vật; (trong y học) sự phát triển bất thường.

    • The valley is covered in lush vegetation. (Thung lũng được phủ bởi thảm thực vật tươi tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh dưỡng: (Cho nghĩa sinh học) nutritive, growth-related.
  • Thực vật: (Cho nghĩa thực vật) plant-like, floral.
  • Thụ động/Đơn điệu: (Cho nghĩa đời sống) passive, inert, monotonous, dull.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "vegetative")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "vegetative")

vegetative

A gardener propagates a new plant through vegetative reproduction.

tính từ
  1. (sinh vật học) sinh dưỡng
    • vegetative function
      chức năng sinh dưỡng
  2. (thuộc) thực vật, (thuộc) cây cỏ
  3. vô vị (cuộc đời)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "vegetative"