vegetative

/'vedʤitətiv/
tính từ
  1. (sinh vật học) sinh dưỡng
    • vegetative function
      chức năng sinh dưỡng
  2. (thuộc) thực vật, (thuộc) cây cỏ
  3. vô vị (cuộc đời)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "vegetative"

vegetative
A gardener propagates a new plant through vegetative reproduction.