vegetarian

/,vedʤi'teəriən/
Học thuật
Thân thiện
vegetarian

A vegetarian enjoys a colorful salad for lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người ăn chay: Một người không ăn thịt, hoặc các sản phẩm từ động vật khác, thường chỉ ăn thực phẩm nguồn gốc từ thực vật như rau, trái cây, ngũ cốc các loại hạt.
  2. Tính từ:

    • Ăn chay, chay: Liên quan đến hoặc phù hợp với chế độ ăn không thịt, hoặc các sản phẩm từ động vật.
    • Thuần chay (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng để chỉ thứ đó không chứa bất kỳ thành phần nào từ động vật, mặc dù từ này thường phân biệt với "vegan".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has been a vegetarian for ten years. ( ấy đã là một người ăn chay được mười năm.)
    • Many vegetarians avoid gelatin because it is made from animal bones. (Nhiều người ăn chay tránh gelatin được làm từ xương động vật.)
  • Tính từ:

    • This restaurant has a good vegetarian menu. (Nhà hàng này thực đơn chay rất tốt.)
    • They follow a strict vegetarian diet. (Họ tuân theo một chế độ ăn chay nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lacto-ovo vegetarian": Người ăn chay dùng sữa trứng. Đây hình thức ăn chay phổ biến nhất, cho phép tiêu thụ các sản phẩm từ sữa trứng nhưng không ăn thịt, .

    • As a lacto-ovo vegetarian, she eats cheese and eggs. ( một người ăn chay dùng sữa trứng, ấy ăn phô mai trứng.)
  • "Ethical vegetarian": Người ăn chay lý do đạo đức, thường liên quan đến quyền động vật phản đối việc giết mổ.

    • He became an ethical vegetarian after visiting a factory farm. (Anh ấy trở thành một người ăn chay đạo đức sau khi thăm một trang trại công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetarianism (n): Chủ nghĩa ăn chay, việc thực hành ăn chay.

    • His vegetarianism is based on health concerns. (Việc ăn chay của anh ấy dựa trên những lo ngại về sức khỏe.)
  • Vegan (n/adj): Người ăn thuần chay / thuộc về thuần chay. (Một chế độ ăn nghiêm ngặt hơn, loại bỏ tất cả sản phẩm từ động vật, bao gồm sữa, trứng, mật ong).

    • Unlike a vegetarian, a vegan avoids all dairy products. (Không giống như một người ăn chay, người thuần chay tránh tất cả các sản phẩm từ sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Herbivore (động vật ăn cỏ; đôi khi dùng không chính thức cho người), plant-based eater (người ăn theo chế độ thực vật).
  • Tính từ: Meatless (không thịt), plant-based (dựa trên thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "vegetarian")

Thành ngữ liên quan
  • "To go vegetarian": Bắt đầu hoặc quyết định trở thành người ăn chay.

    • After reading that book, she decided to go vegetarian. (Sau khi đọc cuốn sách đó, ấy quyết định ăn chay.)
  • "Strict vegetarian": Người ăn chay nghiêm ngặt (thường có thể đồng nghĩa với "vegan" trong một số ngữ cảnh, hoặc chỉ người không ăn bất kỳ sản phẩm thịt, nào).

    • The recipe is suitable for strict vegetarians. (Công thức này phù hợp cho những người ăn chay nghiêm ngặt.)
vegetarian

A vegetarian enjoys a colorful salad for lunch.

danh từ
  1. người ăn chay
tính từ
  1. ăn chay; chay
    • vegetarian food
      thức ăn chay
    • vegetarian diet
      chế độ ăn toàn rau, chế độ ăn chay
    • vegetarian priciples
      thuyết ăn chay

Từ chứa "vegetarian"

Từ có nhắc đến "vegetarian"