vehicle

/'vi:ikl/
Học thuật
Thân thiện
vehicle

A red vehicle drives down a wide city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe cộ, phương tiện giao thông: Một thiết bị cơ giới dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên đường bộ, đường sắt, đường thủy hoặc đường hàng không.
    • Phương tiện, vật truyền tải: Một thứ được sử dụng như một công cụ để diễn đạt, truyền bá hoặc đạt được điều đó.
    • (Dược học) Tá dược lỏng: Một chất lỏng được dùng để hòa tan hoặc trộn với một loại thuốc hoặc chất màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Xe cộ):

    • The city is full of vehicles. (Thành phố đầy xe cộ.)
    • A bicycle is a human-powered vehicle. (Xe đạp một phương tiện chạy bằng sức người.)
  • Danh từ (Phương tiện truyền tải):

    • Art can be a vehicle for social change. (Nghệ thuật có thể một phương tiện cho sự thay đổi xã hội.)
    • He used his novels as a vehicle for his philosophical ideas. (Ông ấy đã sử dụng tiểu thuyết của mình như một phương tiện cho những ý tưởng triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a vehicle for something": Đóng vai trò phương tiện cho một điều đó.

    • The new policy serves as a vehicle for economic growth. (Chính sách mới đóng vai trò phương tiện cho tăng trưởng kinh tế.)
  • "Launch vehicle": Tên lửa đẩy (dùng trong ngữ cảnh vũ trụ).

    • The space agency tested a new launch vehicle. (Cơ quan vũ trụ đã thử nghiệm một tên lửa đẩy mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vehicular (adj): (thuộc về) xe cộ, giao thông.
    • Vehicular traffic is heavy during rush hour. (Giao thông xe cộ rất đông vào giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Conveyance: Phương tiện vận chuyển (trang trọng hơn).
  • Transport: Phương tiện vận tải.
  • Medium: Phương tiện, môi giới (cho ý tưởng, thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "vehicle" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vehicle" một mình.)

vehicle

A red vehicle drives down a wide city street.

danh từ
  1. xe, xe cộ
    • to travel by a vehicle
      đi du lịch bằng xe
  2. (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá
    • to use the press as a vehicle for one's political opinions
      dùng báo chí làm phương tiện truyền bá chính kiến của mình
  3. (dược học) tá dược lỏng
ngoại động từ
  1. chuyển chở bằng xe

Từ chứa "vehicle"

Từ có nhắc đến "vehicle"