vehicular

/vi'hikjulə/
Học thuật
Thân thiện
vehicular

Vehicular traffic flows steadily along the wide city bridge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về xe cộ, liên quan đến phương tiện giao thông: "Vehicular" mô tả những thứ liên quan đến, dành cho, hoặc được thực hiện bởi các phương tiện giao thông, đặc biệt xe cơ giới như ô tô, xe tải, xe máy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city is trying to reduce vehicular pollution. (Thành phố đang cố gắng giảm thiểu ô nhiễm do xe cộ gây ra.)
    • Vehicular access to the park is prohibited after 6 PM. (Việc xe cộ ra vào công viên bị cấm sau 6 giờ tối.)
    • The accident caused major vehicular damage. (Vụ tai nạn gây ra thiệt hại lớn về phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vehicular homicide": tội ngộ sát do điều khiển phương tiện giao thông (một thuật ngữ pháp ).

    • He was charged with vehicular homicide after the fatal crash. (Anh ta bị buộc tội ngộ sát do điều khiển phương tiện sau vụ va chạm chết người.)
  • "Vehicular language": ngôn ngữ phương tiện (một cách dùng ẩn dụ, hiếm gặp, chỉ một ngôn ngữ được dùng như công cụ để giao tiếp, dụ như tiếng Anh trong kinh doanh quốc tế).

    • English serves as a vehicular language in many international conferences. (Tiếng Anh đóng vai trò một ngôn ngữ phương tiện trong nhiều hội nghị quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Vehicle (n): phương tiện, xe cộ.

    • Cars, buses, and motorcycles are all types of vehicles. (Ô tô, xe buýt xe máy đều các loại phương tiện.)
  • Vehicularly (adv): (một cách) bằng phương tiện giao thông.

    • The area is not accessible vehicularly. (Khu vực đó không thể tiếp cận bằng xe cộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Automotive: thuộc về ô tô, tự động (thường tập trung vào ô tô hơn).
  • Traffic-related: liên quan đến giao thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "vehicular".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vehicular".

vehicular

Vehicular traffic flows steadily along the wide city bridge.

tính từ
  1. (thuộc) xe cộ
    • vehicular traffic
      sự vận tải bằng xe cộ; sự đi lại của xe cộ

Từ có nhắc đến "vehicular"