vehicular

/vi'hikjulə/
tính từ
  1. (thuộc) xe cộ
    • vehicular traffic
      sự vận tải bằng xe cộ; sự đi lại của xe cộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vehicular"

vehicular
Vehicular traffic flows steadily along the wide city bridge.