veinstone

/'veinstoun/
Học thuật
Thân thiện
veinstone

A miner examines a vein of quartz within a larger piece of veinstone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá mạch: Trong địa địa chất, "veinstone" loại đá hoặc khoáng vật lấp đầy một mạch khoáng (khe nứt trong đá). thường vật liệu không giá trị kinh tế, bao quanh hoặc nằm cùng với quặng giá trị trong mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners removed the veinstone to reach the valuable ore. (Những người thợ mỏ loại bỏ đá mạch để tiếp cận quặng giá trị.)
    • Quartz is a common type of veinstone. (Thạch anh một loại đá mạch phổ biến.)
    • The geologist studied the composition of the veinstone. (Nhà địa chất học nghiên cứu thành phần của đá mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gangue": Thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành thường dùng hơn "veinstone". chỉ phần đá hoặc khoáng chấtgiá trị trong quặng.
    • The veinstone, or gangue, was discarded during processing. (Đá mạch, hay đá bóc, bị loại bỏ trong quá trình xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vein (n): Mạch, vỉa. Chỉ phần quặng hoặc khoáng vật nằm trong khe nứt của đá.

    • A vein of gold was discovered. (Một mạch vàng đã được phát hiện.)
  • Gangue (n): Đá bóc, đá mạch (thuật ngữ chuyên ngành).

    • Separating ore from gangue is a key step. (Tách quặng khỏi đá bóc một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gangue: đá bóc, đá vây quanh quặng.
  • Matrix: nền đá, vật chất nền (trong một số ngữ cảnh địa chất).
  • Waste rock: đá thải, đá không giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "veinstone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "veinstone".

veinstone

A miner examines a vein of quartz within a larger piece of veinstone.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) đá mạch