velamina
/vi'leimən/
Học thuậtThân thiện
A botanist carefully examines the velamina of an orchid root under a magnifying glass.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Vỏ lụa: Lớp màng mỏng bao bọc một bộ phận của thực vật, chẳng hạn như rễ.
- (Giải phẫu) Màng: Một lớp mô mỏng bao phủ hoặc bảo vệ một cơ quan trong cơ thể, chẳng hạn như màng não hoặc màng phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The orchid's roots are protected by a silvery velamen. (Rễ của cây lan được bảo vệ bởi một lớp vỏ lụa màu bạc.)
- The surgeon carefully cut through the velamen to access the brain tissue. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận rạch qua lớp màng để tiếp cận mô não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Velamen radicum": Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học chỉ lớp vỏ lụa của rễ, đặc biệt phổ biến ở các loài thực vật biểu sinh như phong lan.
- The velamen radicum helps aerial roots absorb moisture from the air. (Vỏ lụa rễ giúp rễ khí hấp thụ độ ẩm từ không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Velamen (số ít): Dạng danh từ số ít của "velamina".
- Velamentous (tính từ): Có tính chất của một lớp màng, dạng màng.
- A velamentous covering. (Một lớp phủ dạng màng.)
Từ đồng nghĩa
- Membrane: Màng (dùng trong giải phẫu và sinh học).
- Tunic: Áo ngoài, lớp vỏ (đôi khi dùng trong thực vật học).
- Sheath: Bao, vỏ bọc.
Lưu ý
- "Velamina" là dạng danh từ số nhiều. Dạng số ít là "velamen". Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học về thực vật học và giải phẫu.
A botanist carefully examines the velamina of an orchid root under a magnifying glass.
danh từ, số nhiều velamina
- (thực vật học) vỏ lụa
- (giải phẫu) màng (óc, phổi...)