Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
velamina
/vi'leimən/
Jump to user comments
danh từ, số nhiều velamina
  • (thực vật học) vỏ lụa
  • (giải phẫu) màng (óc, phổi...)
Related search result for "velamina"
Comments and discussion on the word "velamina"