velocipedist
/vi'lɔsipi:dist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi xe đạp ẩy chân: Một từ cổ, hiếm dùng, để chỉ người điều khiển hoặc sử dụng một chiếc xe đạp ẩy chân (velocipede), một loại xe thô sơ tiền thân của xe đạp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The early velocipedist had to navigate rough cobblestone streets. (Người đi xe đạp ẩy chân thời kỳ đầu phải di chuyển trên những con đường lát đá gồ ghề.)
- In the 1860s, being a velocipedist was a novel and daring activity. (Vào những năm 1860, việc trở thành một người đi xe đạp ẩy chân là một hoạt động mới mẻ và táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc mô tả mang tính học thuật về các phương tiện và hoạt động giải trí của thế kỷ 19.
- The museum exhibit featured photographs of 19th-century velocipedists. (Triển lãm của bảo tàng trưng bày những bức ảnh về những người đi xe đạp ẩy chân ở thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Velocipede (n): Xe đạp ẩy chân, tên gọi chung cho các loại xe thô sơ có bàn đạp hoặc dùng chân đẩy, là tiền thân của xe đạp.
- The boneshaker was an early type of velocipede. (Xe "boneshaker" là một loại xe đạp ẩy chân thời kỳ đầu.)
- Cyclist (n): Người đi xe đạp (từ hiện đại và phổ biến hơn nhiều so với "velocipedist").
- The city has built new lanes for cyclists. (Thành phố đã xây dựng làn đường mới cho người đi xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
- Cyclist: Người đi xe đạp (từ đồng nghĩa hiện đại, dùng cho xe đạp ngày nay).
- Bicyclist: Người đi xe đạp hai bánh.
Lưu ý
- "Velocipedist" là một từ cổ, gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ hiện đại và phổ biến để chỉ người đi xe đạp là cyclist.
danh từ
- người đi xe đạp ẩy chân