velutinous

/vi'lju:tinəs/
Học thuật
Thân thiện
velutinous

The leaf's velutinous surface feels soft to the touch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông nhung: Mô tả bề mặt của một sinh vật (thường thực vật hoặc một số bộ phận động vật) được phủ một lớp lông mịn, mượt, ngắn dày đặc, giống như nhung. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The underside of the leaf is velutinous to the touch. (Mặt dưới của chiếc cảm giác như được phủ lông nhung khi chạm vào.)
    • Botanists noted the plant's velutinous stems. (Các nhà thực vật học ghi nhận thân cây lông nhung.)
    • The caterpillar had a velutinous appearance. (Con sâu bướm có vẻ ngoài như được phủ nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, mô tả học (taxonomy) các tài liệu chuyên ngành về thực vật học hoặc động vật học để mô tả đặc điểm hình thái bề mặt một cách chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Velvet (n): nhung, một loại vải bề mặt mịn, mượt. Đây nguồn gốc hình thành tính từ "velutinous".
  • Pubescent (adj): lông măng, lông . Đây một thuật ngữ sinh học khác mô tả bề mặt lông, nhưng lông có thể không mượt dày đặc như "velutinous".
  • Tomentose (adj): lông rậm, lông . Mô tả một lớp lông dày, thường xoăn hoặc rối, khác với lớp lông mịn, thẳng của "velutinous".
Từ đồng nghĩa
  • Velvety (adj): như nhung, mượt như nhung. Từ này phổ biến hơn trong ngôn ngữ chung có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ giới hạn trong sinh học.
  • Downy (adj): lông , mịn. Nhấn mạnh sự mềm mại mịn màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "velutinous" do đây một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "velutinous".
velutinous

The leaf's velutinous surface feels soft to the touch.

tính từ
  1. (động vật học); (thực vật học) lông nhung