velveteen

/'velvi'ti:n/
danh từ
  1. nhung vải
  2. (số nhiều) quần nhung (mặc đi săn)
  3. (số nhiều) người coi nơi săn bắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "velveteen"

velveteen
The little girl wore a soft velveteen dress to the party.