velvetiness
/'velvitinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất mượt như nhung: Chất liệu hoặc bề mặt có cảm giác mềm mại, mịn màng và êm ái đặc trưng như vải nhung.
- Vẻ dịu dàng, êm ái: Một phẩm chất gợi cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế và dễ chịu, thường dùng để miêu tả giọng nói, âm thanh hoặc không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The velvetiness of the fabric made it perfect for the luxurious curtains. (Tính chất mượt như nhung của chất liệu khiến nó hoàn hảo cho những tấm rèm sang trọng.)
- She spoke with a velvetiness that immediately calmed the anxious crowd. (Cô ấy nói chuyện với một vẻ dịu dàng khiến đám đông lo lắng lập tức bình tâm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the velvetiness of a voice": sự êm ái, ngọt ngào của một giọng nói.
- The singer was famous for the velvetiness of her voice. (Nữ ca sĩ nổi tiếng nhờ sự êm ái trong giọng hát của mình.)
"the velvetiness of the night air": sự dịu dàng, mềm mại của không khí ban đêm.
- He stepped outside to enjoy the velvetiness of the night air. (Anh ấy bước ra ngoài để tận hưởng sự dịu dàng của không khí ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Velvety (tính từ): có tính chất như nhung, mềm mại và êm dịu.
- The chocolate had a velvety texture. (Thanh sô-cô-la có kết cấu mềm mại như nhung.)
Velvet (danh từ): nhung, một loại vải mềm, dày và có bề mặt mịn.
- She wore a beautiful dress made of red velvet. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ nhung rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Softness: sự mềm mại.
- Smoothness: sự mịn màng, trơn tru.
- Gentleness: sự dịu dàng, nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "velvetiness".)
danh từ
- tính chất mượt (như nhung)
- vẻ dịu dàng; giọng dịu dàng