vena tibialis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch chày: "vena tibialis" thuật ngữ giải phẫu chỉ các tĩnh mạch nằmcẳng chân, nhiệm vụ dẫn máu từ các của cẳng chân về tim.
    • Loại tĩnh mạch: Đây một tĩnh mạch sâu, thường được chia làm hai nhánh chính: tĩnh mạch chày trước tĩnh mạch chày sau, cả hai đều đổ vào tĩnh mạch khoeo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vena tibialis is located in the lower leg. (Tĩnh mạch chày nằmcẳng chân.)
    • Blood from the foot flows into the vena tibialis. (Máu từ bàn chân chảy vào tĩnh mạch chày.)
    • Damage to the vena tibialis can cause swelling. (Tổn thương tĩnh mạch chày có thể gây sưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vena tibialis anterior": tĩnh mạch chày trước, dẫn máu từ mặt trước cẳng chân.

    • The vena tibialis anterior accompanies the anterior tibial artery. (Tĩnh mạch chày trước đi kèm với động mạch chày trước.)
  • "vena tibialis posterior": tĩnh mạch chày sau, dẫn máu từ mặt sau cẳng chân.

    • The vena tibialis posterior joins with the peroneal vein. (Tĩnh mạch chày sau nối với tĩnh mạch mác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tĩnh mạch chày: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt của "vena tibialis".
  • Tĩnh mạch khoeo (popliteal vein): tĩnh mạch lớnphía sau đầu gối, nơi các tĩnh mạch chày đổ vào.
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch chày: từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt.
  • Vein of the leg: tĩnh mạch chân (thuật ngữ thông dụng, không chính xác bằng thuật ngữ giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cho thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cho thuật ngữ chuyên ngành này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vena tibialis
A diagram shows the vena tibialis in the lower leg.