fantabulous

Học thuật
Thân thiện
fantabulous

The children had a fantabulous time at the amusement park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất tốt, xuất sắc, ưu tú: "fantabulous" một từ không chính thức (thông tục) dùng để mô tả thứ đó cực kỳ tốt, tuyệt vời, vượt xa cả mức bình thường.
    • Đạt chất lượng tốt nhất, hạng nhất: Nhấn mạnh chất lượng cao nhất, đỉnh cao, thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên nhiệt tình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That was a fantabulous performance! (Đó một màn trình diễn thật xuất sắc!)
    • We had a fantabulous time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vờibữa tiệc.)
    • She prepared a fantabulous meal for everyone. ( ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon tuyệt cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng: Từ này sự kết hợp giữa "fantastic" "fabulous", mang sắc thái vui vẻ, phấn khích thường dùng trong lời nói hàng ngày, quảng cáo hoặc văn nói thân mật.
    • This new song is absolutely fantabulous! (Bài hát mới này thực sự tuyệt đỉnh!)
Biến thể từ gần giống
  • Fantastic (adj): tuyệt vời, kỳ diệu (từ gốc, trang trọng hơn một chút).
  • Fabulous (adj): tuyệt vời, tuyệt hảo (từ gốc, thường dùng).
  • Excellent (adj): xuất sắc, ưu tú (trang trọng phổ biến).
  • First-class (adj): hạng nhất, chất lượng cao.
Từ đồng nghĩa
  • Superb: siêu hạng, tuyệt hảo.
  • Outstanding: nổi bật, xuất sắc.
  • Marvelous: kỳ diệu, tuyệt vời.
  • Terrific: tuyệt vời, kinh khủng (theo nghĩa tích cực).
Lưu ý sử dụng
  • "Fantabulous" một từ thông tục sáng tạo. phù hợp với ngữ cảnh thân mật, vui vẻ, nhưng không nên dùng trong văn viết học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
  • Từ này thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ sự nhiệt tình của người nói.
fantabulous

The children had a fantabulous time at the amusement park.

Adjective
  1. rất tốt, xuất sắc, ưu tú; đạt chất lượng tốt nhất, hạng nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự