vendémiaire

Học thuật
Thân thiện
vendémiaire

Le vigneron récolte les raisins pendant le mois de vendémiaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tháng nho (lịch cộng hòa Pháp): Tên gọi của tháng đầu tiên trong Lịch Cộng hòa Pháp (Républiquain), tương ứng khoảng từ ngày 22/9 đến 21/10 dương lịch. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh "vindemia" có nghĩa là "mùa hái nho".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La fête de la République était célébrée le 1er vendémiaire. (Lễ kỷ niệm nền Cộng hòa được tổ chức vào ngày mồng 1 tháng Vendémiaire.)
    • Vendémiaire est le mois des vendanges. (Vendémiairetháng của việc thu hoạch nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc văn bản lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản liên quan đến thời kỳ Cách mạng Pháp hoặc khi nói về Lịch Cộng hòa.
    • Cet événement historique est daté du 15 vendémiaire an VIII. (Sự kiện lịch sử này được ghi ngày 15 tháng Vendémiaire năm VIII.)
Biến thể từ liên quan
  • Calendrier républicain (danh từ giống đực): Lịch Cộng hòa Pháp, còn gọi là Lịch Cách mạng Pháp.
  • Vendange (danh từ giống cái): Vụ thu hoạch nho, mùa hái nho.
  • Vendanger (động từ): Thu hoạch nho, hái nho.
Từ đồng nghĩa
  • Premier mois du calendrier républicain: Tháng đầu tiên của Lịch Cộng hòa. (Cách giải thích, không phải từ thay thế trực tiếp đâytên riêng của một tháng cụ thể).
Ghi chú
  • Từ nguyên: Từ "vendémiaire" gốc từ tiếng Latinh "vindemia" (mùa hái nho), phản ánh các hoạt động nông nghiệp đặc trưngPháp vào thời điểm đó trong năm.
  • Lịch sử: Lịch Cộng hòa Pháp được sử dụng từ năm 1793 đến năm 1805. Mỗi tháng trong lịch này được đặt tên theo một hiện tượng tự nhiên hoặc hoạt động nông nghiệp.
vendémiaire

Le vigneron récolte les raisins pendant le mois de vendémiaire.

danh từ giống đực
  1. tháng nho (lịch cộng hòa Pháp)