vendangeron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hái nho (trong mùa thu hoạch nho): "vendangeron" là một từ ít phổ biến, đồng nghĩa với "vendangeon", dùng để chỉ một người lao động tham gia vào việc thu hoạch nho, đặc biệt là trong mùa thu hoạch nho (mùa vendange) ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les vendangerons travaillent dur dans les vignes. (Những người hái nho đang làm việc vất vả trong các vườn nho.)
- Il a été embauché comme vendangeron pour la saison. (Anh ấy đã được thuê làm người hái nho cho mùa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt liên quan đến nghề trồng nho và sản xuất rượu vang. Nó mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương hơn so với các từ thông dụng khác.
Biến thể và từ gần giống
- Vendangeon (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa chính xác và có lẽ phổ biến hơn một chút so với "vendangeron".
- Vendangeur (danh từ giống đực): người hái nho, người tham gia thu hoạch nho. Đây là từ thông dụng và phổ biến nhất.
- Vendange (danh từ giống cái): mùa thu hoạch nho, vụ nho, hoặc chính hành động thu hoạch nho.
Từ đồng nghĩa
- Vendangeur: người hái nho, người thu hoạch nho (từ thông dụng).
- Cueilleur de raisin: người hái nho (cách nói mô tả trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vendangeron". Các thành ngữ thường liên quan đến từ gốc "vendange" (ví dụ: "faire les vendanges" - đi thu hoạch nho).
danh từ giống đực
- như vendangeon