vendangette

Học thuật
Thân thiện
vendangette

Une vendangette se perche sur une branche en chantant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chim sáo bụng đốm: Một loài chim thuộc họ sáo, đặc điểmphần bụng các đốm. Đâymột từ địa phương trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai observé une vendangette dans le vignoble. (Tôi đã quan sát một con chim sáo bụng đốm trong vườn nho.)
    • La vendangette est un oiseau au ventre tacheté. (Chim sáo bụng đốmmột loài chim bụng đốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh địa phương hoặc khi nói về các loài chim, đặc biệt là ở các vùng nông thôn nước Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Vendangeur (danh từ giống đực): Người hái nho. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ liên quan về mặt ngữ âm mùa vụ, không phảibiến thể của 'vendangette').
Từ đồng nghĩa
  • Étourneau (danh từ giống đực): Chim sáo đá. (Đâytên gọi chung cho loài chim sáo, nhưng không cụ thể chỉ loài bụng đốm như 'vendangette').
Lưu ý
  • Từ địa phương: 'Vendangette' là một từ vùng miền, không phổ biến trong tiếng Pháp chuẩn. có thể không được tìm thấy trong nhiều từ điển tổng quát.
  • Liên tưởng từ nguyên: Từ này có vẻ liên quan đến từ 'vendange' (mùa thu hoạch nho), có lẽ loài chim này thường xuất hiện trong các vườn nho vào mùa thu hoạch.
vendangette

Une vendangette se perche sur une branche en chantant.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) chim sáo bụng đốm