vendangeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy thu hoạch nho: Một loại máy móc nông nghiệp được sử dụng để thu hoạch quả nho trong các vườn nho.
- Người hái nho (nữ): Một phụ nữ làm công việc thu hoạch nho bằng tay trong mùa thu hoạch (vendanges).
- (Thực vật học) Cúc sao: Tên gọi thông thường của một loài cây thuộc họ Cúc, có hoa màu vàng, thường mọc ở những vùng đất khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nouvelle vendangeuse a considérablement accéléré la récolte. (Chiếc máy thu hoạch nho mới đã tăng tốc đáng kể vụ thu hoạch.)
- Pendant la saison, chaque vendangeuse travaille du matin au soir. (Trong mùa vụ, mỗi người hái nho (nữ) làm việc từ sáng đến tối.)
- On trouve souvent la vendangeuse au bord des chemins secs. (Người ta thường tìm thấy cây cúc sao ở bên lề những con đường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vendangeuse" trong ngữ cảnh nông nghiệp hiện đại hầu như luôn chỉ loại máy móc, phản ánh sự cơ giới hóa trong ngành trồng nho.
- Khi chỉ người phụ nữ hái nho, từ này mang sắc thái truyền thống hoặc văn chương, vì công việc này ngày nay thường do cả nam và nữ thực hiện và được gọi chung là "vendangeur" (nam) hoặc "vendangeuse" (nữ).
Biến thể và từ gần giống
- Vendange (danh từ giống cái): Vụ thu hoạch nho, mùa hái nho.
- La vendange a lieu en automne. (Vụ thu hoạch nho diễn ra vào mùa thu.)
- Vendanger (động từ): Thu hoạch nho, hái nho.
- Ils vont vendanger la semaine prochaine. (Họ sẽ đi hái nho vào tuần tới.)
- Vendangeur (danh từ giống đực): Người hái nho (nam), máy thu hoạch nho (ít dùng hơn so với "vendangeuse" cho nghĩa máy móc).
Từ đồng nghĩa
- Pour la machine (cho máy móc): Machine à vendanger, récolteuse de raisins.
- Pour la personne (cho người): Cueilleuse de raisins (người hái nho nữ).
- Pour la plante (cho cây cỏ): Aster (tên khoa học của chi Cúc tây), asteraceae (họ Cúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "vendangeuse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vendangeuse".
danh từ giống cái
- máy thu hoạch nho{{vendangeuse}}
- người hái nho
- (thực vật học) cúc sao