vendibleness
/,vendə'biliti/ Cách viết khác : (vendibleness) /'vendəblnis/
Học thuậtThân thiện
The product's vendibleness was clear from its attractive packaging and high demand.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng có thể bán được: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ gì đó (thường là hàng hóa) khiến nó có khả năng được bán ra trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vendibleness of the new product was confirmed by strong market research. (Tình trạng có thể bán được của sản phẩm mới đã được xác nhận bởi nghiên cứu thị trường mạnh mẽ.)
- The main concern for the artist is the vendibleness of his unconventional sculptures. (Mối quan tâm chính của nghệ sĩ là tình trạng có thể bán được của những tác phẩm điêu khắc không theo lối mòn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assess the vendibleness": Đánh giá khả năng có thể bán được.
- Before launching, the team must assess the vendibleness of the prototype. (Trước khi ra mắt, nhóm phải đánh giá khả năng có thể bán được của nguyên mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vendibility (n): Tình trạng có thể bán được. (Đây là cách viết khác, phổ biến hơn của "vendibleness").
- Vendible (adj): Có thể bán được.
- The items must be in vendible condition. (Các mặt hàng phải ở trong tình trạng có thể bán được.)
Từ đồng nghĩa
- Marketability: Tính có thể tiêu thụ được, tính thương mại hóa được.
- Salability: Khả năng bán được.
Lưu ý
- "Vendibleness" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa "vendibility" hoặc các từ như "marketability" thường được ưa dùng hơn trong cả văn nói và văn viết.
The product's vendibleness was clear from its attractive packaging and high demand.
danh từ
- tình trạng có thể bán được (hàng hoá)