vendredi

Học thuật
Thân thiện
vendredi

Le vendredi, les enfants rentrent de l'école plus tôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngày thứ Sáu: Tên của ngày thứ sáu trong tuần, nằm giữa thứ Năm (jeudi) thứ Bảy (samedi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous nous voyons vendredi. (Chúng tôi gặp nhau vào thứ Sáu.)
    • Le magasin est fermé le vendredi. (Cửa hàng đóng cửa vào các ngày thứ Sáu.)
    • C'est vendredi aujourd'hui ! (Hôm naythứ Sáu rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vendredi saint": Danh từ riêng chỉ Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, ngày thứ Sáu trước Lễ Phục Sinh, kỷ niệm sự kiện Chúa Giê-su bị đóng đinh.
    • Beaucoup de chrétiens jeûnent le Vendredi saint. (Nhiều tín đồ đốc ăn chay vào Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vendredis (số nhiều): Các ngày thứ Sáu.
    • Je vais à la piscine tous les vendredis. (Tôi đi bơi vào tất cả các ngày thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Le sixième jour de la semaine: Ngày thứ sáu trong tuần (cách nói mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • "Vendredi, jour de Vénus": Thứ Sáu, ngày của thần Vệ Nữ (Venus). Tên gọi "vendredi" bắt nguồn từ tiếng Latinh "Veneris dies" (ngày của thần Vệ Nữ).
  • "Être né un vendredi": Sinh vào một ngày thứ Sáu (không có nghĩa đặc biệt phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, nhưng có thể liên quan đến một số niềm tin dân gian).
vendredi

Le vendredi, les enfants rentrent de l'école plus tôt.

danh từ giống đực
  1. ngày thứ sáu
    • vendredi saint
      ngày thứ sáu trước lễ phục sinh (giỗ Chúa Giê xu)

Từ có nhắc đến "vendredi"