veneerer

/vi'niərə/
Học thuật
Thân thiện
veneerer

A veneerer carefully applies a thin sheet of wood to a tabletop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ dán gỗ, thợ làm gỗ dán: Một người thợ chuyên môn trong việc dán, ốp hoặc áp các lớp vật liệu mỏng (thường gỗ quý, nhựa, hoặc kim loại) lên bề mặt của một vật liệu nền (thường gỗ thường) để tạo vẻ ngoài đẹp sang trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furniture company hired a skilled veneerer to work on the antique cabinet. (Công ty đồ gỗ đã thuê một thợ dán gỗ lành nghề để làm việc trên chiếc tủ cổ.)
    • As a veneerer, his job is to apply thin sheets of mahogany onto cheaper pine wood. ( một thợ làm gỗ dán, công việc của anh ấy dán những tấm gỗ gụ mỏng lên gỗ thông rẻ tiền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master veneerer": thợ dán gỗ bậc thầy, người tay nghề rất cao kinh nghiệm lâu năm trong nghề.
    • This intricate marquetry work could only be done by a master veneerer. (Công việc khảm gỗ tinh xảo này chỉ có thể được thực hiện bởi một thợ dán gỗ bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Veneer (n): lớp gỗ dán, lớp ốp mỏng; vẻ bề ngoài.

    • The table has a beautiful oak veneer. (Chiếc bàn một lớp ốp gỗ sồi rất đẹp.)
  • Veneer (v): dán, ốp (một lớp vật liệu mỏng lên bề mặt).

    • They will veneer the particle board with walnut. (Họ sẽ dán lớp gỗ óc chó lên tấm ván dăm.)
Từ đồng nghĩa
  • Laminator: thợ ép dán, thợ dán lớp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các vật liệu không phải gỗ).
  • Wood finisher: thợ hoàn thiện bề mặt gỗ (công việc có thể bao gồm cả dán veneer).
veneerer

A veneerer carefully applies a thin sheet of wood to a tabletop.

danh từ
  1. thợ dán gỗ, thợ làm gỗ dán