venenific

/,venə'nifik/
Học thuật
Thân thiện
venenific

A venenific snake uses its fangs to inject venom into its prey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sinh nọc độc: "venenific" một tính từ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong động vật học, để mô tả khả năng tự nhiên của một sinh vật trong việc tạo ra hoặc tiết ra chất độc (nọc độc).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fangs of the spider are a venenific organ. (Những chiếc nanh của con nhện một cơ quan sinh nọc độc.)
    • Scientists study venenific species to understand their toxins. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài sinh nọc độc để hiểu về chất độc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "venenific gland": tuyến sinh nọc độc.
    • The venom is produced in the snake's venenific gland. (Nọc độc được sản xuất trong tuyến sinh nọc độc của con rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Venomous (adj): nọc độc, độc. (Từ thông dụng hơn, mô tả chung một sinh vật chứa hoặc tiết ra nọc độc.)

    • That is a venomous snake. (Đó một con rắn độc.)
  • Veneniferous (adj): mang nọc độc, chứa nọc độc. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành khác với "venenific".)

Từ đồng nghĩa
  • Toxicogenic: sinh ra chất độc.
  • Poison-producing: sản xuất ra chất độc.
Lưu ý
  • Từ "venenific" rất hiếm gặp chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật chuyên sâu về động vật học hoặc độc chất học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "venomous" được ưu tiên sử dụng hơn.
venenific

A venenific snake uses its fangs to inject venom into its prey.

tính từ
  1. (động vật học) sinh nọc độc