venepuncture
/,veni'pʌɳktʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự chọc tĩnh mạch, sự tiêm tĩnh mạch: Một thủ thuật y tế trong đó một kim tiêm được đưa vào tĩnh mạch, thường để lấy mẫu máu hoặc truyền dịch, thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nurse performed a venepuncture to collect blood for testing. (Y tá đã thực hiện một thủ thuật chọc tĩnh mạch để lấy máu xét nghiệm.)
- Patients may feel slight discomfort during venepuncture. (Bệnh nhân có thể cảm thấy hơi khó chịu trong quá trình chọc tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo venepuncture": trải qua thủ thuật chọc tĩnh mạch.
- All participants must undergo venepuncture for the study. (Tất cả người tham gia phải trải qua thủ thuật chọc tĩnh mạch cho nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Venipuncture (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "venepuncture", cùng nghĩa.
- Phlebotomy (n): Trích máu tĩnh mạch. Từ này thường đồng nghĩa với "venepuncture" trong ngữ cảnh lấy mẫu máu.
Từ đồng nghĩa
- Blood draw (n): Lấy máu (cách nói thông thường hơn).
- Venous puncture (n): Chọc dò tĩnh mạch (cách diễn đạt mô tả).
danh từ
- (y học) sự tiêm tĩnh mạch