venerability

/,venərə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
venerability

An elderly scholar's venerability commands deep respect in the lecture hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đáng tôn kính, sự đáng kính trọng: Chất lượng hoặc đặc điểm của một người hoặc vật khiến họ xứng đáng được tôn trọng sâu sắc, thường do tuổi tác cao, trí tuệ, phẩm giá, hoặc sự liên kết với truyền thống lâu đời.
    • Tính chất thiêng liêng, đáng tôn sùng: Đặc tính khiến một địa điểm, đồ vật hoặc khái niệm được coi linh thiêng đáng được tôn thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The venerability of the ancient temple attracts pilgrims from all over the country. (Tính đáng tôn kính của ngôi đền cổ thu hút các tín đồ hành hương từ khắp đất nước.)
    • His white hair and wise words added to his air of venerability. (Mái tóc bạc những lời nói đầy trí tuệ của ông làm tăng thêm vẻ đáng kính trọng.)
    • We must respect the venerability of these cultural traditions. (Chúng ta phải tôn trọng tính đáng tôn kính của những truyền thống văn hóa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to possess great venerability": sở hữu sự đáng kính trọng lớn.
    • The elder statesman possesses great venerability due to his decades of service. (Chính khách lão thành sở hữu sự đáng kính trọng lớn nhờ vào nhiều thập kỷ phục vụ.)
  • "to lend venerability to something": mang lại vẻ đáng tôn kính cho cái đó.
    • His presence alone lent venerability to the ceremony. (Chỉ riêng sự hiện diện của ông đã mang lại vẻ đáng tôn kính cho buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Venerable (adj): đáng kính, đáng tôn trọng.
    • a venerable scholar (một học giả đáng kính)
  • Venerate (động từ): tôn kính, sùng bái.
    • People venerate their ancestors. (Mọi người tôn kính tổ tiên của họ.)
  • Veneration (danh từ): sự tôn kính, lòng sùng kính.
    • They showed deep veneration for the relic. (Họ thể hiện lòng sùng kính sâu sắc đối với thánh tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectability: sự đáng kính trọng (nhấn mạnh vào phẩm hạnh địa vị xã hội).
  • Reverence: sự tôn kính (thường cảm xúc hoặc thái độ bên trong).
  • Sacredness: tính chất thiêng liêng.
  • Dignity: phẩm giá, vẻ đường bệ.
Từ trái nghĩa
  • Disreputability: sự không đáng kính, sự đáng khinh.
  • Insignificance: sự tầm thường, không quan trọng.
  • Commonness: sự phổ biến, tầm thường.
venerability

An elderly scholar's venerability commands deep respect in the lecture hall.

danh từ
  1. tính đáng tôn kính