venerator
/'venəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tôn kính, người sùng bái: Một người dành sự tôn trọng, ngưỡng mộ sâu sắc và lòng tôn kính đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a true venerator of classical music. (Ông ấy là một người tôn kính thực sự đối với nhạc cổ điển.)
- As a venerator of the ancient traditions, she performed the ritual with great care. (Là một người tôn kính các truyền thống cổ xưa, cô ấy thực hiện nghi lễ một cách rất cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A venerator of wisdom": người tôn kính trí tuệ.
- The philosopher was known as a venerator of wisdom above all else. (Nhà triết học được biết đến như một người tôn kính trí tuệ hơn tất cả mọi thứ.)
"To be a venerator of someone's memory": là người tôn kính ký ức về ai đó.
- She remained a devoted venerator of her grandfather's memory. (Bà ấy vẫn là một người tôn kính tận tụy với ký ức về ông nội mình.)
Biến thể và từ gần giống
Venerate (động từ): tôn kính, sùng bái.
- Many people venerate their ancestors. (Nhiều người tôn kính tổ tiên của họ.)
Veneration (danh từ): sự tôn kính, lòng sùng bái.
- The statue is an object of great veneration. (Bức tượng là một vật thể được tôn kính sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Admirer: người ngưỡng mộ.
- Devotee: tín đồ, người tận tụy.
- Reverer: người tôn kính (từ ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Scorner: kẻ khinh miệt.
- Disparager: kẻ gièm pha, coi thường.