venereologist

/vi,niəri'ɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
venereologist

A venereologist examines a patient's skin in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ chuyên khoa hoa liễu: Một bác sĩ chuyên chẩn đoán điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs/STIs).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • If you suspect you have a sexually transmitted infection, you should see a venereologist. (Nếu bạn nghi ngờ mình mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục, bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa hoa liễu.)
    • The hospital has a department of dermatology and venereology. (Bệnh viện khoa da liễu hoa liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên môn. Trong giao tiếp thông thường, mọi người có thể dùng cụm từ "bác sĩ chuyên khoa bệnh lây truyền qua đường tình dục" hoặc "bác sĩ da liễu" ( hai chuyên khoa này thường được ghép chung) để dễ hiểu hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Venereology (n): Chuyên ngành hoa liễu, khoa học nghiên cứu về các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
    • He is a professor of venereology. (Ông ấy giáo sư chuyên ngành hoa liễu.)
  • Venereal (adj): (Thuộc về) bệnh lây truyền qua đường tình dục.
    • venereal diseases (các bệnh hoa liễu)
Từ đồng nghĩa
  • STD specialist: Bác sĩ chuyên khoa bệnh lây truyền qua đường tình dục. (Cụm từ mô tả phổ biến hơn)
  • Dermatovenerologist: Bác sĩ da liễu - hoa liễu. (Từ chuyên môn chỉ bác sĩ kết hợp cả hai chuyên khoa)
venereologist

A venereologist examines a patient's skin in a clinic.

danh từ
  1. (y học) thầy thuốc hoa liễu