venesect

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện thủ thuật trích máu tĩnh mạch: "venesect" chỉ hành động mở một tĩnh mạch để lấy máu ra ngoài, thường nhằm mục đích y học như điều trị hoặc lấy mẫu xét nghiệm.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ quyết định trích máu tĩnh mạch cho bệnh nhân để giảm tình trạng thừa sắt.)
  • (Vào thời cổ đại, các thầy thuốc thường trích máu tĩnh mạch bệnh nhân để cân bằng các thể dịch trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to venesect for therapeutic purposes": trích máu tĩnh mạch mục đích điều trị.

    • Doctors may venesect for therapeutic purposes in cases of polycythemia. (Các bác sĩ có thể trích máu tĩnh mạch mục đích điều trị trong các trường hợp đa hồng cầu.)
  • "venesect a vein": mở một tĩnh mạch để lấy máu.

    • The surgeon carefully venesected a vein in the patient's arm. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận mở một tĩnh mạchcánh tay bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Venesection (danh từ): thủ thuật trích máu tĩnh mạch.

    • Venesection is an old medical practice still used today. (Trích máu tĩnh mạch một phương pháp y học cổ xưa vẫn còn được sử dụng ngày nay.)
  • Phlebotomy (danh từ): đồng nghĩa với venesection, thường dùng trong ngữ cảnh lấy máu xét nghiệm.

Từ đồng nghĩa
  • Phlebotomize: thực hiện thủ thuật lấy máu tĩnh mạch (ít phổ biến hơn).
  • Let blood: trích máu (cách diễn đạt cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "venesect".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "venesect".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "venesect"

venesect
A doctor prepares to venesect a patient's arm.