wainscot

/'weinskət/
Học thuật
Thân thiện
wainscot

A carpenter installs wainscot in a dining room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ván lát chân tường: Tấm ván hoặc vật liệu trang trí (thường bằng gỗ) được dùng để phủ phần dưới của bức tường bên trong một căn phòng, thường để bảo vệ tường khỏi hư hại hoặc để trang trí.
    • Phần chân tường được hoàn thiện khác biệt: Phần dưới của bức tường nội thất khi được ốp, sơn hoặc hoàn thiện bằng chất liệu khác với phần trên của tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dining room has beautiful oak wainscot. (Phòng ăn ván lát chân tường bằng gỗ sồi rất đẹp.)
    • They installed a white painted wainscot in the hallway. (Họ lắp đặt một lớp ván lát chân tường sơn trắnghành lang.)
    • The lower part of the wall, or the wainscot, was covered in dark wood panels. (Phần dưới của bức tường, hay còn gọi là chân tường, được phủ bằng các tấm ván gỗ tối màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wainscot cap" hoặc "Chair rail": Thanh trang trí chạy dọc theo đỉnh của lớp ván lát chân tường, thường dùng để ngăn không cho ghế tựa vào làm hỏng tường.
    • The wainscot was finished with a decorative cap. (Lớp ván lát chân tường được hoàn thiện với một thanh trang tríđỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Wainscoting (danh từ): Hành động lắp đặt ván lát chân tường, hoặc chính vật liệu dùng để lát.
    • The wainscoting in the old library is original to the house. (Lớp ván ốp chân tường trong thư viện nguyên bản của ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Dado: Phần chân tường (thường dùng trong kiến trúc).
  • Wall paneling: Ván ốp tường.
Lưu ý
  • "Wainscot" chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ vật liệu hoặc phần tường đã được hoàn thiện.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ "wainscoting" thường phổ biến hơn khi nói đến vật liệu hoặc kỹ thuật này.
wainscot

A carpenter installs wainscot in a dining room.

danh từ
  1. ván lát chân tường
ngoại động từ
  1. lát ván chân tường

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "wainscot"