wainscot

/'weinskət/
danh từ
  1. ván lát chân tường
ngoại động từ
  1. lát ván chân tường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "wainscot"

wainscot
A carpenter installs wainscot in a dining room.