vengefully

vengefully

He spoke vengefully about his rival.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách thù hận, một cách báo thù: "vengefully" mô tả hành động được thực hiện với ý định trả thù, mang tính chất cay độc muốn gây tổn thương cho người khác những họ đã làm.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn ấy một cách thù hận sau khi ấy xúc phạm anh ta.)
  • (Nhân vật trong bộ phim đã hành động một cách báo thù đối với kẻ thù của mình.)
  • ( ta đã âm mưu một cách cay độc để hủy hoại sự nghiệp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak vengefully": nói với giọng điệu đầy thù hận.

    • He spoke vengefully about the betrayal he had suffered. (Anh ta nói một cách thù hận về sự phản bội mình đã chịu đựng.)
  • "to act vengefully": hành động với mục đích trả thù.

    • The defeated general acted vengefully by ordering the execution of prisoners. (Vị tướng bại trận đã hành động một cách báo thù bằng cách ra lệnh xử tử nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Vengeful (adj): đầy thù hận, muốn trả thù.

    • She had a vengeful look in her eyes. ( ấy ánh mắt đầy thù hận.)
  • Vengeance (n): sự trả thù, sự báo thù.

    • He swore to take vengeance on his enemies. (Anh ta thề sẽ trả thù kẻ thù của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vindictively: một cách thù hận, một cách cay độc.

    • She vindictively spread rumors about her rival. ( ta cay độc lan truyền tin đồn về đối thủ của mình.)
  • Revengefully: một cách trả thù.

    • He revengefully destroyed her property. (Anh ta trả thù bằng cách phá hủy tài sản của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get back at someone: trả thù ai đó.
    • He tried to get back at her vengefully by sabotaging her project. (Anh ta cố gắng trả thù ấy một cách thù hận bằng cách phá hoại dự án của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • An eye for an eye: ăn miếng trả miếng, trả thù tương xứng.
    • He believed in an eye for an eye and acted vengefully against those who wronged him. (Anh ta tin vào ăn miếng trả miếng hành động một cách thù hận chống lại những kẻ đã làm hại mình.)