vengeful

/'vendʤful/
tính từ
  1. hay nghĩ đến việc báo thù
    • a vengeful spirit
      ý chí báo thù
  2. dùng để trả thù (khí giới, phương tiện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "vengeful"

vengeful
A vengeful character plots their revenge in a dark tale.