venial sin
Định nghĩa
Danh từ: Tội nhẹ, tội có thể tha thứ được (trong thần học Công giáo) – một tội lỗi không nghiêm trọng đến mức làm mất hoàn toàn ân sủng của Chúa, chỉ làm giảm một phần ân sủng và có thể được tha thứ qua các bí tích hoặc hành vi sám hối thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Nói một lời nói dối nhỏ được coi là một tội nhẹ, khác với tội giết người là tội trọng.)
- (Cô ấy đã xưng tội nhẹ của mình trong thánh lễ hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Venial sin" thường được dùng để phân biệt với "mortal sin" (tội trọng) trong giáo lý Công giáo. Một tội nhẹ không phá vỡ hoàn toàn mối quan hệ với Chúa, nhưng nếu lặp đi lặp lại có thể dẫn đến thói quen tội lỗi.
- Gossiping about a colleague may be a venial sin, but it still damages one's character. (Nói xấu đồng nghiệp có thể là một tội nhẹ, nhưng nó vẫn làm hại phẩm chất của một người.)
Biến thể và từ gần giống
- Venial (tính từ): có thể tha thứ, nhẹ (tội).
- His mistake was venial and did not require severe punishment. (Lỗi lầm của anh ấy là nhẹ và không cần hình phạt nặng.)
- Mortal sin (danh từ): tội trọng – tội nghiêm trọng làm mất hoàn toàn ân sủng.
Từ đồng nghĩa
- Pardonable sin: tội có thể tha thứ.
- Lesser sin: tội nhẹ hơn.
- Fault: lỗi nhỏ (trong bối cảnh không tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Commit a venial sin: phạm một tội nhẹ.
- He committed a venial sin by stealing a candy from the store. (Anh ấy đã phạm một tội nhẹ bằng cách lấy cắp một viên kẹo từ cửa hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "A venial sin is better than a mortal one": Một tội nhẹ còn hơn một tội trọng (ý nói sự so sánh mức độ nghiêm trọng).
- We should avoid all sins, but a venial sin is better than a mortal one. (Chúng ta nên tránh mọi tội lỗi, nhưng một tội nhẹ còn hơn một tội trọng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống