venimosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính độc địa, tính ác độc: Chỉ bản chất hoặc thái độ có ý muốn làm hại, gây tổn thương cho người khác, thường thể hiện qua lời nói hoặc hành động một cách tinh vi, sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La venimosité de ses propos a choqué tout le monde. (Tính độc địa trong lời nói của anh ta đã làm mọi người sốc.)
- Il a répondu avec une venimosité rare. (Anh ta đã trả lời với một sự ác độc hiếm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pleine de venimosité": đầy tính độc địa.
- Sa critique était pleine de venimosité. (Bài phê bình của cô ta đầy tính độc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Venimeux/Venimeuse (tính từ): có nọc độc (về động vật); độc địa, ác độc (về lời nói, thái độ).
- Un serpent venimeux. (Một con rắn độc.)
- Une remarque venimeuse. (Một nhận xét độc địa.)
Từ đồng nghĩa
- Malveillance: ác ý, ý xấu.
- Méchanceté: sự độc ác, sự xấu tính.
- Aigreur: sự chua chát, sự gay gắt.
Từ trái nghĩa
- Bienveillance: thiện ý, lòng tốt.
- Gentillesse: sự tử tế, sự tốt bụng.
- Douceur: sự dịu dàng, sự ngọt ngào.
danh từ giống cái
- tính độc địa, tính ác độc