venipuncture
Định nghĩa
Danh từ: - Chọc tĩnh mạch: "Venipuncture" là hành động hoặc thủ thuật chọc kim vào tĩnh mạch qua da để lấy máu xét nghiệm, tiêm thuốc, hoặc truyền dịch vào tĩnh mạch.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá đã thực hiện một lần chọc tĩnh mạch để lấy mẫu máu.)
- (Chọc tĩnh mạch là một thủ thuật phổ biến trong bệnh viện để bắt đầu truyền dịch tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo venipuncture": trải qua thủ thuật chọc tĩnh mạch.
- The patient had to undergo venipuncture for the diagnostic tests. (Bệnh nhân phải trải qua thủ thuật chọc tĩnh mạch để làm các xét nghiệm chẩn đoán.)
"venipuncture site": vị trí chọc tĩnh mạch.
- The venipuncture site was carefully cleaned before the procedure. (Vị trí chọc tĩnh mạch đã được làm sạch cẩn thận trước khi thực hiện thủ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Phlebotomy (danh từ): thủ thuật lấy máu tĩnh mạch, thường được dùng đồng nghĩa với "venipuncture" nhưng có thể bao gồm cả việc rạch da.
- Phlebotomy is often performed using venipuncture. (Thủ thuật lấy máu tĩnh mạch thường được thực hiện bằng cách chọc tĩnh mạch.)
Intravenous (IV) access (danh từ): tiếp cận tĩnh mạch, thường đạt được qua venipuncture để truyền dịch hoặc thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Blood draw: lấy máu (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Vein puncture: chọc tĩnh mạch (cụm từ mô tả trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
- To perform venipuncture: thực hiện chọc tĩnh mạch.
- Only trained professionals should perform venipuncture. (Chỉ những chuyên gia được đào tạo mới nên thực hiện chọc tĩnh mạch.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "venipuncture" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống