venomed

/'venəmd/
Học thuật
Thân thiện
venomed

A politician made venomed remarks about his opponent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nọc độc: Mô tả một sinh vật (như rắn, nhện) chứa hoặc tiết ra nọc độc.
    • Độc địa, ác ý: (Nghĩa bóng) Mô tả lời nói, bình luận hoặc thái độ chứa đầy sự căm ghét, ác ý hoặc ý định làm tổn thương.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen ( nọc độc):
    • The hunter carefully avoided the venomed fangs of the snake. (Người thợ săn cẩn thận tránh những chiếc răng nanh nọc độc của con rắn.)
  • Nghĩa bóng (độc địa):
    • She was hurt by his venomed criticism. ( ấy bị tổn thương bởi lời chỉ trích độc địa của anh ta.)
    • The political debate was filled with venomed accusations. (Cuộc tranh luận chính trị chứa đầy những lời buộc tội độc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Venomed tongue": Lưỡi độc, chỉ khả năng nói những lời cay độc, làm tổn thương người khác.
    • He is known for his venomed tongue during arguments. (Anh ta nổi tiếng với cái lưỡi độc địa trong các cuộc tranh cãi.)
  • "Venomed pen": Ngòi bút độc địa, chỉ phong cách viết lách châm biếm, ác ý.
    • The journalist attacked his opponents with a venomed pen. (Nhà báo đó tấn công đối thủ bằng ngòi bút độc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Venom (danh từ): Nọc độc; sự căm ghét, ác ý.
    • The venom of some spiders can be deadly. (Nọc độc của một số loài nhện có thể gây chết người.)
    • Her words were full of venom. (Lời nói của ấy đầy ác ý.)
  • Venomous (tính từ): nọc độc; độc địa. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "venomed").
    • a venomous snake (một con rắn độc)
    • a venomous remark (một nhận xét độc địa)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa " nọc độc": Poisonous ( độc tố), toxic (độc hại).
  • Nghĩa "độc địa": Malicious (ác ý), spiteful (hiểm độc), vicious (độc ác), hateful (đầy căm ghét).
Thành ngữ liên quan
  • To spew venom: Phun ra nọc độc, nói ra những lời lẽ cực kỳ độc địa giận dữ.
    • During the interview, he just spewed venom against his former colleagues. (Trong cuộc phỏng vấn, anh ta chỉ phun ra những lời lẽ độc địa nhằm vào các đồng nghiệp của mình.)
venomed

A politician made venomed remarks about his opponent.

tính từ
  1. nọc độc
  2. độc địa
    • venomed remarks
      những lời nhận xét độc địa

Từ tương tự