venomousness

/'venəməsnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất độc: Trạng thái hoặc đặc tính chứa chất độc, có thể gây hại hoặc giết chết thông qua vết cắn, vết chích hoặc tiếp xúc. Thường dùng để mô tả động vật như rắn, nhện.
    • Tính chất nham hiểm, độc ác: Trạng thái mang tính chất thù hận, ác ý sâu sắc, ý định làm tổn thương người khác về mặt tinh thần hoặc danh dự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The venomousness of the cobra's bite is well-known. (Tính chất độc trong vết cắn của rắn hổ mang rất nổi tiếng.)
    • Her words were filled with surprising venomousness. (Lời nói của ấy chứa đầy sự độc ác đáng kinh ngạc.)
    • Scientists study the venomousness of various species. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất độc của nhiều loài khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The venomousness of the attack": Sự độc ác, tàn nhẫn trong một cuộc tấn công bằng lời nói hoặc bài viết.

    • The political debate was shocking in its venomousness. (Cuộc tranh luận chính trị gây sốc bởi sự độc ác của .)
  • "To assess the venomousness": Đánh giá mức độ độc tính.

    • The lab report will assess the venomousness of the substance. (Báo cáo phòng thí nghiệm sẽ đánh giá tính chất độc của chất đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Venomous (adj): nọc độc; độc ác, hiểm độc.

    • a venomous snake (một con rắn độc) / a venomous remark (một nhận xét độc ác)
  • Venom (n): nọc độc (của động vật); sự căm thù, lời lẽ độc ác.

    • The snake injects venom. (Con rắn tiêm nọc độc.) / His speech was full of venom. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự căm thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxicity: tính độc, độc tính (thiên về chất độc vật ).
  • Malice/Maliciousness: ác ý, sự hiểm độc (thiên về tinh thần).
  • Virulence: tính độc (của vi khuẩn, bệnh tật); sự cay độc.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "venomousness". Tuy nhiên, các thành ngữ liên quan đến "venom" hoặc "venomous" có thể áp dụng cho khái niệm này.) - "Full of venom": tràn đầy sự căm thù, độc ác. - Her critique was full of venom. (Bài phê bình của ta tràn đầy sự độc ác.)

danh từ
  1. tính chất độc
  2. tính chất nham hiểm độc ác