vent-peg

/'ventpeg/
Học thuật
Thân thiện
vent-peg

The cooper taps the vent-peg into the barrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nút lỗ thùng: Một vật dụng, thường một cái nút bằng gỗ, được dùng để bịt hoặc mở lỗ thông hơi hoặc lỗ rót trên một thùng chứa, đặc biệt thùng rượu hoặc thùng gỗ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cooper inserted the vent-peg to seal the barrel. (Người thợ làm thùng đã lắp nút lỗ thùng để đóng kín thùng.)
    • To sample the wine, he gently removed the vent-peg. (Để nếm thử rượu, anh ta nhẹ nhàng tháo nút lỗ thùng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive in the vent-peg": đóng chặt nút lỗ thùng.

    • After filling the cask, the brewer drove in the vent-peg securely. (Sau khi đổ đầy thùng, ngườirượu đã đóng chặt nút lỗ thùng.)
  • "a loose vent-peg": một nút lỗ thùng bị lỏng.

    • A loose vent-peg can cause the contents to spoil. (Một nút lỗ thùng bị lỏng có thể khiến chất chứa bên trong bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bung (n): Nút thùng (thường lớn hơn, dùng cho lỗ chính).
  • Spile (n): Que gỗ hoặc nút nhỏ dùng cho thùng, chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Spile: Que thông hơi, nút thùng.
  • Stopper: Nút chai, nút đậy.
vent-peg

The cooper taps the vent-peg into the barrel.

danh từ
  1. nút lỗ thùng