ventilating
/'ventileitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông gió, thông hơi: Dùng để mô tả một hệ thống, thiết bị hoặc không gian có chức năng cung cấp không khí trong lành từ bên ngoài và loại bỏ không khí cũ, ẩm ướt hoặc ô nhiễm từ bên trong.
- Làm thoáng khí: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho không khí lưu thông tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ventilating system in the office keeps the air fresh. (Hệ thống thông gió trong văn phòng giữ cho không khí luôn trong lành.)
- We need a well-ventilating room for the meeting. (Chúng ta cần một căn phòng thông hơi tốt cho cuộc họp.)
- The ventilating fan helps reduce humidity in the bathroom. (Chiếc quạt thông gió giúp giảm độ ẩm trong phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ventilating duct": Ống dẫn khí, ống thông gió.
- The air travels through the ventilating duct to every room. (Không khí đi qua ống dẫn khí đến mọi phòng.)
- "Ventilating shaft": Trục thông gió, hầm thông gió (thường trong các tòa nhà hoặc hầm mỏ).
- Miners rely on the ventilating shaft for fresh air. (Các thợ mỏ phụ thuộc vào trục thông gió để có không khí trong lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Ventilate (động từ): Làm thông gió, thông hơi; bày tỏ (ý kiến, cảm xúc).
- Please open the window to ventilate the kitchen. (Hãy mở cửa sổ để thông gió cho nhà bếp.)
- Ventilation (danh từ): Sự thông gió, hệ thống thông gió.
- The ventilation in this basement is poor. (Hệ thống thông gió ở tầng hầm này rất kém.)
- Ventilator (danh từ): Máy thở (y tế); thiết bị thông gió.
- The patient was put on a ventilator. (Bệnh nhân được đặt trên máy thở.)
Từ đồng nghĩa
- Aerating: Làm thoáng khí, sục khí (thường dùng cho đất hoặc chất lỏng).
- Air-cooling: Làm mát bằng không khí.
- Air-circulating: Lưu thông không khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ventilating" vì đây là tính từ. Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "ventilate"). - Ventilate out: Thông (khí, hơi) ra ngoài. - The fan helps to ventilate out the smoke. (Cái quạt giúp thông khói ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ventilating").
danh từ
- (như) ventilation
tính từ
- thông gió, thông hơi