ventiler

ngoại động từ
  1. thông gió, thông hơi, thông khí
    • Ventiler un tunnel
      thông gió một đường hầm
  2. (luật học, pháp lý) định giá từng thứ một (khi bán gộp)
  3. (kinh tế) phân, phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ventiler"