ventiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thông gió, thông hơi, thông khí: Hành động làm cho không khí lưu thông trong một không gian kín.
    • (Luật học, pháp lý) Định giá từng thứ một (khi bán gộp): Hành động xác định giá trị riêng biệt cho từng món đồ trong một tài sản chung hoặc một hàng được bán chung.
    • (Kinh tế) Phân, phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau): Hành động chia một khoản tiền thành nhiều phần để ghi vào các mục hoặc tài khoản khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ventiler cette pièce, l'air est vicié. (Phải thông gió cho căn phòng này, không khí quá ngột ngạt.)
    • Le tribunal a décidé de ventiler les biens de la succession pour la vente. (Tòa án quyết định định giá từng thứ một các tài sản thừa kế để bán.)
    • Le comptable doit ventiler les dépenses selon les différents projets. (Kế toán phải phân bổ các khoản chi phí theo các dự án khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ventiler un débat": (Nghĩa bóng) Làm cho một cuộc tranh luận trở nên thoáng đãng, đưa ra nhiều luồng ý kiến khác nhau.
    • Le modérateur a réussi à ventiler le débat en invitant des intervenants aux opinions variées. (Người điều phối đã thành công trong việc làm thoáng đãng cuộc tranh luận bằng cách mời những người tham gia quan điểm đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventilation (danh từ giống cái): Sự thông gió; sự phân bổ.

    • La ventilation de la salle est assurée par un système moderne. (Sự thông gió của phòng được đảm bảo bởi một hệ thống hiện đại.)
    • La ventilation des coûts est nécessaire pour le rapport. (Việc phân bổ chi phícần thiết cho báo cáo.)
  • Ventilateur (danh từ giống đực): Cái quạt (máy).

    • Allume le ventilateur pour rafraîchir la pièce. (Bật cái quạt lên để làm mát căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aérer: Thông gió, làm thoáng khí (nghĩa vật lý).
  • Répartir: Phân phối, phân bổ (nghĩa kinh tế).
  • Ventouser: (Y học) Đặt giác hút.
Từ trái nghĩa
  • Confiner: Nhốt kín, giam giữ (không cho không khí lưu thông).
  • Cumuler: Tích lũy, gộp chung (trái nghĩa với phân bổ).
ngoại động từ
  1. thông gió, thông hơi, thông khí
    • Ventiler un tunnel
      thông gió một đường hầm
  2. (luật học, pháp lý) định giá từng thứ một (khi bán gộp)
  3. (kinh tế) phân, phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ventiler"