fendiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nứt, làm nẻ, làm rạn: Hành động gây ra những vết nứt nhỏ, nông hoặc những đường rạn trên bề mặt của một vật thể, thường là do khô, nóng, lạnh hoặc tác động cơ học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le soleil intense a fendillé la peinture sur le mur. (Ánh nắng gay gắt đã làm nứt lớp sơn trên tường.)
    • La sécheresse a fendillé la terre du jardin. (Hạn hán đã làm nẻ đất trong vườn.)
    • Ne posez pas la casserole brûlante sur cette table, vous pourriez la fendiller. (Đừng đặt chiếc nồi nóng đó lên bàn, bạn có thể làm bị rạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se fendiller" (Động từ phản thân): Tự nứt ra, tự rạn ra. Đâycách dùng phổ biến để miêu tả trạng thái bị nứt của vật thể.
    • Le vieux tableau commence à se fendiller. (Bức tranh bắt đầu tự rạn ra.)
    • Sous l'effet de la chaleur, le bois de la terrasse s'est fendillé. (Dưới tác động của nhiệt, gỗ của sàn hiên đã bị nứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fendillement (Danh từ giống đực): Vết nứt, vết rạn nhỏ.
    • On peut voir de petits fendillements sur la céramique ancienne. (Có thể thấy những vết rạn nhỏ trên đồ gốm cổ.)
  • Fissurer (Ngoại động từ): Làm nứt, làm rạn (thường chỉ vết nứt sâu hoặc nghiêm trọng hơn so với ).
  • Craqueler (Ngoại động từ): Làm nứt thành mạng lưới, làm rạn chân chim (thường dùng cho sơn, vecni).
Từ đồng nghĩa
  • Gercer: Làm nứt nẻ (thường dùng cho da hoặc môi bị khô).
  • Crevasse: Làm nứt to, làm nứt sâu (thường dùng cho đất, băng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với động từ "fendiller".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fendiller".

ngoại động từ
  1. làm nứt, làm nẻ, làm rạn

Từ gần giống

Từ chứa "fendiller"

Từ có nhắc đến "fendiller"