ventileuse

Học thuật
Thân thiện
ventileuse

Une ventileuse bat des ailes pour rafraîchir la ruche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ong quạt gió: Một con ong thợ trong tổ ong nhiệm vụ đặc biệtđập cánh để thông gió, làm mát điều hòa không khí bên trong tổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ventileuses travaillent à l'entrée de la ruche. (Những con ong quạt gió làm việccửa ra vào của tổ ong.)
    • La chaleur dans la ruche active les ventileuses. (Sức nóng trong tổ ong kích hoạt những con ong quạt gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nuôi ong (apiculture) hoặc nghiên cứu côn trùng học (entomologie) để mô tả một phân công lao động cụ thể trong xã hội loài ong.
Biến thể từ liên quan
  • Ventiler (động từ): thông gió, làm thoáng khí.
    • Il faut ventiler la pièce. (Cần phải thông gió cho căn phòng.)
  • Ventilation (danh từ giống cái): sự thông gió, hệ thống thông gió.
  • Ventilateur (danh từ giống đực): cái quạt máy.
Từ đồng nghĩa
  • Abeille ventileuse: (cụm từ đầy đủ) ong quạt gió. Trong ngữ cảnh, "ventileuse" thường được hiểu ngầm là "abeille ventileuse".
ventileuse

Une ventileuse bat des ailes pour rafraîchir la ruche.

danh từ giống cái
  1. ong quạt gió (trong một tổ ong)

Từ có nhắc đến "ventileuse"