ventillation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thông gió, sự thông hơi: Quá trình cung cấp không khí trong lành từ bên ngoài vào một không gian kín (như phòng, tòa nhà) loại bỏ không khí , ô nhiễm ra ngoài.
    • Sự thảo luận công khai, sự bày tỏ: Hành động trình bày, thảo luận một ý kiến, vấn đề hoặc cảm xúc một cách cởi mở để được xem xét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office has excellent ventilation, so it never feels stuffy. (Văn phòng hệ thống thông gió tuyệt vời, nên không bao giờ cảm thấy ngột ngạt.)
    • The ventilation of these controversial ideas is important for a healthy society. (Việc thảo luận công khai những ý tưởng gây tranh cãi này rất quan trọng cho một xã hội lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adequate ventilation": thông gió đầy đủ.

    • The laboratory requires adequate ventilation for safety. (Phòng thí nghiệm yêu cầu thông gió đầy đủ để đảm bảo an toàn.)
  • "To give ventilation to one's feelings": bày tỏ, giải tỏa cảm xúc.

    • Writing in a journal gave ventilation to her anxieties. (Viết nhật ký đã giúp ấy giải tỏa những lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventilate (động từ): thông gió; thảo luận công khai.

    • We need to ventilate the room after painting. (Chúng ta cần thông gió cho căn phòng sau khi sơn.)
    • The committee will ventilate the issue at the next meeting. (Ủy ban sẽ thảo luận công khai vấn đề này trong cuộc họp tới.)
  • Ventilator (danh từ): máy thông gió; máy thở (y tế).

    • The patient was put on a ventilator. (Bệnh nhân được đưa vào máy thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Aeration: sự thông khí, sự làm thoáng.
  • Air circulation: sự lưu thông không khí.
  • Discussion: sự thảo luận.
  • Expression: sự bày tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ventilation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ventilation".)

Từ gần giống