ventilation

/,venti'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ventilation

The doctor checks the patient's ventilation with a stethoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thông gió, sự thông hơi: Quá trình cung cấp không khí trong lành loại bỏ không khí , ô nhiễm ra khỏi một không gian kín.
    • Hệ thống thông gió: Hệ thống khí hoặc thiết kế kiến trúc thực hiện việc thông gió.
    • Sự đưa ra bàn luận rộng rãi: Hành động đưa một vấn đề ra thảo luận công khai tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ventilation in this old building is very poor. (Hệ thống thông gió trong tòa nhà này rất kém.)
    • Good ventilation is essential in a kitchen to remove cooking smells. (Sự thông gió tốt điều cần thiết trong nhà bếp để loại bỏ mùi thức ăn.)
    • The ventilation of these sensitive topics is necessary for progress. (Việc đưa những chủ đề nhạy cảm này ra bàn luận rộng rãi cần thiết cho sự tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Require ventilation": Cần được thông gió hoặc cần được thảo luận công khai.

    • This closed room requires better ventilation. (Căn phòng kín này cần sự thông gió tốt hơn.)
    • The scandal requires public ventilation. (Vụ bê bối cần được đưa ra công luận.)
  • "Mechanical ventilation": Thông gió khí (sử dụng quạt, máy hút).

    • The ICU patient is on mechanical ventilation. (Bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt đang được hỗ trợ thở bằng máy thông gió học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventilate (động từ): Làm thông gió; đưa ra thảo luận.
    • We need to ventilate the room after painting. (Chúng ta cần thông gió cho căn phòng sau khi sơn.)
  • Ventilator (danh từ): Máy thông gió, máy trợ thở.
    • The hospital ordered more ventilators. (Bệnh viện đã đặt mua thêm máy trợ thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thông gió):
    • Aeration: Sự thông khí, sự làm thoáng.
    • Air circulation: Sự lưu thông không khí.
  • Danh từ (nghĩa thảo luận):
    • Discussion: Sự thảo luận.
    • Debate: Sự tranh luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'ventilation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'ventilation')

ventilation

The doctor checks the patient's ventilation with a stethoscope.

danh từ
  1. sự thông gió, sự thông hơi, sự quạt
    • the ventilation of the room
      sự thông gió gian phòng
    • fans for ventilation
      quạt để thông gió
  2. (y học) sự lọc (máu) bằng oxy
  3. sự đưa ra bàn luận rộng rãi
    • the problem requires ventilation
      vấn đề này cần được đưa ra bàn luận rộng rãi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống