ventricle
/'ventrikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu) Thất: Một khoang hoặc buồng rỗng trong một cơ quan, đặc biệt là tim hoặc não.
- Tâm thất: Trong tim, đây là buồng dưới nhận máu từ tâm nhĩ và bơm máu ra động mạch.
- Não thất: Trong não, đây là một trong bốn khoang chứa đầy dịch não tủy, thông với ống trung tâm của tủy sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The left ventricle pumps oxygen-rich blood to the entire body. (Tâm thất trái bơm máu giàu oxy đi khắp cơ thể.)
- Damage to the brain's ventricles can affect cerebrospinal fluid flow. (Tổn thương ở các não thất có thể ảnh hưởng đến dòng chảy của dịch não tủy.)
- An ultrasound can show the size and function of the heart's ventricles. (Siêu âm có thể cho thấy kích thước và chức năng của các tâm thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ventricular" (tính từ): thuộc về thất.
- Ventricular fibrillation is a serious cardiac arrhythmia. (Rung thất là một chứng loạn nhịp tim nghiêm trọng.)
- "Ventricul-" (tiền tố trong thuật ngữ y khoa): liên quan đến thất.
- A ventriculostomy is a surgical procedure on a brain ventricle. (Phẫu thuật mở thất não là một thủ thuật phẫu thuật trên não thất.)
Biến thể và từ gần giống
- Ventricular (adj): (thuộc) thất, tâm thất, não thất.
- Atrium (n): Tâm nhĩ (buồng trên của tim, đổ máu vào tâm thất).
- Chamber (n): Buồng, khoang (một từ chung hơn để chỉ các khoang rỗng trong cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Heart chamber: Buồng tim (nghĩa chung, có thể chỉ tâm nhĩ hoặc tâm thất).
- Cavity: Khoang, hốc (nghĩa rộng trong giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "ventricle" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ventricle" do đây là một thuật ngữ giải phẫu học chuyên môn.)
danh từ
- (giải phẫu) thất
- the ventricles of the heartcác tâm thất
- the ventricle of the brainnão thất