ventricose

/'ventrikous/
Học thuật
Thân thiện
ventricose

The insect's ventricose gullet is clearly visible under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phồng lên, nở ra ở một phía: Mô tả một vật thể, đặc biệt một bộ phận sinh học, một chỗ phình to hoặc sưng lên không đều, thường chỉmột bên hoặc một phần.
    • U lên, phồng lên (trong thực vật học): Dùng để mô tả các cấu trúc thực vật như quả, củ hoặc thân dạng phình ra, phồng lên.
    • Phệ bụng (ở người): Cách nói ít phổ biến hơn để mô tả bụng của một người to chảy xệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist noted the ventricose base of the flower's corolla. (Nhà thực vật học ghi nhận phần đáy phồng lên của tràng hoa.)
    • Some shellfish have a ventricose shell that is swollen on one side. (Một số loài động vật vỏ lớp vỏ phình ra sưng lênmột bên.)
    • The insect's ventricose gullet is an adaptation for storing food. (Hầu phồng lên của côn trùng một sự thích nghi để dự trữ thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ventricose shell": Vỏ phồng (sinh học).

    • The fossil was identified by its characteristic *ventricose shell.* (Hóa thạch được xác định nhờ đặc điểm vỏ phồng đặc trưng của .)
  • "Ventricose abdomen": Bụng phệ (y học, giải phẫu).

    • The condition can sometimes lead to a *ventricose abdomen.* (Tình trạng này đôi khi có thể dẫn đến một bụng phệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventricular (adj): (thuộc) tâm thất (tim), hoặc dạng giống như một khoang.

    • The *ventricular chambers of the heart pump blood.* (Các buồng tâm thất của tim bơm máu.)
  • Inflated (adj): Phồng lên, căng phồng (nghĩa rộng phổ biến hơn).

  • Swollen (adj): Sưng lên, phồng lên (thường do bệnh hoặc chấn thương).
  • Distended (adj): Căng phình ra (thường do áp lực từ bên trong).
Từ đồng nghĩa
  • Bulging: Phồng ra, lồi ra.
  • Protuberant: Nhô ra, lồi ra.
  • Tumid: Sưng phồng, phù nề.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Ventricose" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, động vật học, giải phẫu học cổ sinh vật học. hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Sự khác biệt: Khác với các từ như "swollen" (sưng - thường do bệnh) hay "round" (tròn), "ventricose" nhấn mạnh vào sự phình không đều, thường một phía hoặc một phần cụ thể của vật thể.
ventricose

The insect's ventricose gullet is clearly visible under the microscope.

tính từ
  1. (thực vật học) u lên, phồng lên, nở ra
  2. phệ bụng (người)

Từ tương tự