ventriculographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chụp tia X não thất: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học, sử dụng tia X để ghi lại hình ảnh của các não thất (các khoang chứa dịch não tủy trong não).
- Sự chụp tia X tâm thất: Một thủ thuật X-quang để quan sát các tâm thất (các buồng tim) sau khi tiêm chất cản quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ventriculographie est un examen important pour diagnostiquer certaines pathologies cérébrales. (Sự chụp tia X não thất là một xét nghiệm quan trọng để chẩn đoán một số bệnh lý não.)
- Le médecin a prescrit une ventriculographie pour évaluer la fonction cardiaque. (Bác sĩ đã chỉ định một lần chụp tia X tâm thất để đánh giá chức năng tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ventriculographie isotopique": Chụp não thất/tâm thất đồng vị phóng xạ.
- La ventriculographie isotopique permet une analyse dynamique du débit sanguin. (Kỹ thuật chụp tâm thất đồng vị phóng xạ cho phép phân tích động lực học của dòng máu.)
"Ventriculographie de contraste": Chụp não thất/tâm thất có cản quang.
- La ventriculographie de contraste nécessite l'injection d'un produit spécifique. (Kỹ thuật chụp não thất có cản quang đòi hỏi tiêm một chất đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Ventriculographique (adj): thuộc về chụp não thất/tâm thất.
- Une image ventriculographique. (Một hình ảnh chụp não thất.)
Ventricule (n.m): não thất (trong não) hoặc tâm thất (trong tim).
- Les ventricules cérébraux. (Các não thất.)
Từ đồng nghĩa
- Ventriculogramme (n.m): hình ảnh thu được từ thủ thuật chụp não thất/tâm thất. (Từ này thường chỉ kết quả hình ảnh, trong khi "ventriculographie" chỉ quy trình thủ thuật).
- Angiographie ventriculaire (n.f): chụp mạch tâm thất. (Cụ thể hơn cho tim).
Lưu ý về ngữ nghĩa
Từ "ventriculographie" có thể chỉ hai thủ thuật khác nhau tùy ngữ cảnh y khoa: 1. Trong thần kinh học: Chỉ kỹ thuật chụp X-quang các não thất trong não. 2. Trong tim mạch học: Chỉ kỹ thuật chụp X-quang các tâm thất của tim. Ngữ cảnh của câu (ví dụ: các từ đi kèm như "cérébrale" - não, hay "cardiaque" - tim) sẽ xác định rõ nghĩa cần dùng.
danh từ giống cái
- sự chụp tia X não thất
- sự chụp tia X tâm thất