ventriloquie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tài nói tiếng bụng: Một nghệ thuật biểu diễn trong đó người nghệ sĩ (ventriloque) phát ra âm thanh, thường là lời nói, mà không cử động môi, khiến người nghe tưởng rằng âm thanh phát ra từ một nơi khác, thường là từ một con rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a étudié la ventriloquie pendant des années. (Anh ấy đã học nghệ thuật nói tiếng bụng trong nhiều năm.)
- Le spectacle de ventriloquie a fasciné les enfants. (Buổi biểu diễn nói tiếng bụng đã làm các trẻ em mê mẩn.)
- La ventriloquie est un art scénique très ancien. (Nghệ thuật nói tiếng bụng là một nghệ thuật sân khấu rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maîtriser l'art de la ventriloquie": thành thạo nghệ thuật nói tiếng bụng.
- Peu de gens parviennent à maîtriser l'art de la ventriloquie. (Rất ít người có thể thành thạo nghệ thuật nói tiếng bụng.)
"Un numéro de ventriloquie": một tiết mục nói tiếng bụng.
- Le comédien a présenté un numéro de ventriloquie hilarant. (Nam diễn viên hài đã trình diễn một tiết mục nói tiếng bụng vui nhộn.)
Biến thể và từ liên quan
- Ventriloque (danh từ giống đực/giống cái): nghệ sĩ nói tiếng bụng, người có tài nói tiếng bụng.
- Le ventriloque et sa marionnette dialoguaient avec le public. (Nghệ sĩ nói tiếng bụng và con rối của ông đã đối thoại với khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Pratique de la parole ventriloque: thực hành nói tiếng bụng (cụm từ mô tả).
- Art de faire parler une marionnette sans bouger les lèvres: nghệ thuật làm cho con rối nói mà không cử động môi (cụm từ giải thích).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ventriloquie". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ nghệ thuật biểu diễn.)
danh từ giống cái
- tài nói tiếng bụng