ventriloquist

/ven'triləkwist/
Học thuật
Thân thiện
ventriloquist

A ventriloquist makes his puppet talk on a small stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói tiếng bụng, nghệ sĩ nói tiếng bụng: Một người biểu diễn kỹ năng nói không cử động môi hoặc hàm, khiến người nghe tưởng rằng giọng nói phát ra từ một nơi khác, thường từ một con rối hoặc búp bê họ đang điều khiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ventriloquist and his dummy had the audience laughing hysterically. (Người nói tiếng bụng con rối của anh ấy khiến khán giả cười nghiêng ngả.)
    • She trained for years to become a professional ventriloquist. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nghệ sĩ nói tiếng bụng chuyên nghiệp.)
    • The ventriloquist's skill made it seem like the puppet was really talking. (Kỹ năng của người nói tiếng bụng khiến con rối trông như đang thực sự nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ventriloquist act" hoặc "ventriloquism act": Màn biểu diễn nói tiếng bụng.
    • The variety show featured an amazing ventriloquist act. (Chương trình tạp kỹ một màn biểu diễn nói tiếng bụng tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventriloquism (danh từ): Thuật nói tiếng bụng, kỹ năng nói tiếng bụng.
    • He is studying the art of ventriloquism. (Anh ấy đang nghiên cứu nghệ thuật nói tiếng bụng.)
  • Ventriloquize (động từ, ít dùng): Nói bằng kỹ thuật nói tiếng bụng.
    • The performer can ventriloquize multiple characters. (Nghệ sĩ đó có thể nói tiếng bụng nhiều nhân vật khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Puppeteer (danh từ): Người điều khiển rối. (Lưu ý: Từ này nhấn mạnh vào việc điều khiển con rối, không nhất thiết phải kỹ năng nói tiếng bụng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a ventriloquist's dummy: (Nghĩa bóng) Hành động hoặc nói năng một cách máy móc, không suy nghĩ độc lập, giống như một con rối bị điều khiển.
    • He doesn't have his own opinions; he's just the politician's ventriloquist's dummy. (Anh ta không ý kiến riêng; anh ta chỉ con rối của vị chính khách đó thôi.)
ventriloquist

A ventriloquist makes his puppet talk on a small stage.

danh từ
  1. người nói tiếng bụng