ventrodorsal
/,ventrə'dɔ:səl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lưng bụng: Thuật ngữ chỉ hướng hoặc liên quan đến cả mặt bụng (ventral) và mặt lưng (dorsal) của một sinh vật, thường dùng trong giải phẫu học động vật và thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ventrodorsal axis is important for understanding the organism's symmetry. (Trục lưng bụng rất quan trọng để hiểu về sự đối xứng của sinh vật.)
- A ventrodorsal X-ray view provides a clear image from the belly to the back. (Hình chụp X-quang theo hướng lưng bụng cung cấp hình ảnh rõ ràng từ bụng tới lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ventrodorsal axis": trục lưng bụng, một trục cơ thể trong sinh học.
- The embryo develops along the ventrodorsal axis. (Phôi phát triển dọc theo trục lưng bụng.)
"ventrodorsal view": góc nhìn/tầm nhìn từ bụng tới lưng, thường dùng trong chẩn đoán hình ảnh y học thú y.
- The veterinarian recommended a ventrodorsal view of the dog's spine. (Bác sĩ thú y đề nghị chụp hình cột sống của chó theo hướng lưng bụng.)
Biến thể và từ gần giống
Dorsoventral (adj): bụng lưng (chỉ hướng ngược lại, từ lưng tới bụng).
- The dorsoventral flattening is common in some fish. (Sự dẹt theo hướng bụng lưng phổ biến ở một số loài cá.)
Ventral (adj): thuộc về bụng.
- The ventral fin helps with stability. (Vây bụng giúp ổn định.)
Dorsal (adj): thuộc về lưng.
- The dorsal fin is prominent in sharks. (Vây lưng rất nổi bật ở cá mập.)
Từ đồng nghĩa
- Anteroposterior (adj): trước sau (trong một số ngữ cảnh giải phẫu nhất định, nhưng không hoàn toàn giống nghĩa).
- Craniocaudal (adj): đầu đuôi (chỉ một hướng khác của cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (động vật học); (thực vật học) lưng bụng