veracious

Adjective
  1. precisely accurate
    • a veracious account
  2. habitually speaking the truth
    • a veracious witness

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "veracious"

veracious
A veracious witness provides clear testimony in court.