veranda

/və'rændə/ Cách viết khác : (verandah) /və'rændə/
Học thuật
Thân thiện
veranda

A family enjoys breakfast on the veranda.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiên, : Một cấu trúc kiến trúc mái che, thường một phần mở rộng của ngôi nhà, nằm dọc theo một hoặc nhiều mặt bên ngoài của tòa nhà. thường lan can không gian ngoài trời được che chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had our morning coffee on the veranda. (Chúng tôi uống cà phê sáng trên hiên.)
    • The old house has a beautiful wooden veranda that wraps around two sides. (Ngôi nhà một hiên gỗ đẹp bao quanh hai mặt.)
    • She sat on the veranda, watching the rain fall. ( ấy ngồi trên , ngắm mưa rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sit on the veranda": ngồihiên nhà.

    • It's a family tradition to sit on the veranda and tell stories in the evening. (Ngồihiên nhà kể chuyện vào buổi tối một truyền thống của gia đình.)
  • "A screened veranda": hiên nhà lưới chắn côn trùng.

    • The screened veranda allows us to enjoy the outdoors without mosquitoes. (Hiên nhà lưới chắn cho phép chúng tôi tận hưởng không gian ngoài trời không muỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Verandah (n): Cách viết khác của "veranda", cùng nghĩa.
  • Porch (n): Hiên, cổng, mái vòm trước cửa (thường nhỏ hơn có thể không dọc theo mặt bên của nhà).
  • Balcony (n): Ban công (thườngtrên tầng cao, nhô ra từ tường nhà).
  • Terrace (n): Sân thượng, hiên (thường một khu vực bằng phẳng, rộng rãi, có thể không mái che).
Từ đồng nghĩa
  • Porch: Hiên, cổng.
  • Gallery: Hành lang mái che (một dạng hiên dài).
  • Lanai: (Từ tiếng Hawaii) Hiên, không gian sống ngoài trời mái che (thường dùngcác vùng nhiệt đới).
Thành ngữ liên quan
  • "Veranda culture": Văn hóa hiên nhà, chỉ thói quen sinh hoạt, giao tiếp xã hội trên hiên nhà, phổ biếnmột số vùng miền.
    • The slow pace and friendly chats are part of the Southern veranda culture. (Nhịp sống chậm rãi những cuộc trò chuyện thân mật một phần của văn hóa hiên nhà miền Nam.)
veranda

A family enjoys breakfast on the veranda.

danh từ
  1. (kiến trúc) hiên,

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "veranda"

Từ có nhắc đến "veranda"