gallery

/'gæləri/
Học thuật
Thân thiện
gallery

The art gallery displays paintings and sculptures from local artists.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng trưng bày (nghệ thuật): Một căn phòng hoặc tòa nhà nơi các tác phẩm nghệ thuật như tranh, tượng được trưng bày để công chúng xem.
    • Ban công, hành lang: Một không gian dài, hẹp, thường mái che, chạy dọc theo bên ngoài hoặc bên trong một tòa nhà.
    • Tầng cao (trong nhà hát, rạp chiếu phim): Khu vực chỗ ngồi cao nhất thường rẻ nhất trong một nhà hát hoặc rạp hát.
    • Đường hầm: Một lối đi ngang dưới lòng đất, đặc biệt trong hầm mỏ hoặc công trình quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We visited an art gallery to see the new exhibition. (Chúng tôi đã đến thăm một phòng trưng bày nghệ thuật để xem triển lãm mới.)
    • The hotel room had a small gallery overlooking the garden. (Phòng khách sạn một ban công nhỏ nhìn ra khu vườn.)
    • The cheapest tickets are for the gallery at the back of the theatre. ( rẻ nhất là cho tầng caophía sau nhà hát.)
    • Miners worked in the narrow gallery. (Những người thợ mỏ làm việc trong đường hầm hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play to the gallery": (thành ngữ) Hành động hoặc nói năng một cách cường điệu, dễ dãi để lấy lòng đám đông hoặc khán giả bình dân, thay vì tập trung vào chất lượng thực sự.
    • The politician's speech was just playing to the gallery. (Bài phát biểu của chính trị gia đó chỉ chiều theo thị hiếu tầm thường của quần chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Art gallery (n): Phòng trưng bày nghệ thuật (một loại gallery cụ thể).
  • Shooting gallery (n): Trường bắn, phòng tập bắn (một loại phòng dài cho mục đích cụ thể).
  • Gallery hit (n): (nghĩa bóng) Tiết mục, tác phẩm được quần chúng đại chúng ưa thích.
Từ đồng nghĩa
  • Exhibition hall (n): Hội trường triển lãm (cho nghĩa phòng trưng bày).
  • Balcony (n): Ban công (cho nghĩa kiến trúc).
  • Passage (n): Lối đi, hành lang (cho nghĩa đường hầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gallery" với vai trò động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Play to the gallery: Như đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao.
gallery

The art gallery displays paintings and sculptures from local artists.

danh từ
  1. phòng trưng bày tranh tượng
  2. nhà cầu, hành lang
  3. phòng dài (tập bắn, chơi bóng gỗ...)
  4. ban công, chuồng ; khán giả chuồng (trong rạp hát)
    • gallery hit
      (nghĩa bóng) tiết mục được quần chúng ưa thích
  5. chỗ dành cho ban đồng ca (ở nhà thờ); dành cho nhà báo (cho khách) (ở nghị viện)
  6. cái giữ thông phong đèn (cho khách)
  7. (ngành mỏ); (quân sự) đường hầm

Idioms

  • to play to the gallery
    chiều theo thị hiếu tầm thường của quần chúng
ngoại động từ
  1. đục đường hầm, mở đương hầm (ở mỏ...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gallery"