verbalisateur

Học thuật
Thân thiện
verbalisateur

Un agent verbalisateur dresse un procès-verbal pour un stationnement interdit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lập biên bản: Một người nhiệm vụ chính thức ghi chép lại các sự kiện, thảo luận hoặc quyết định một cách hệ thống, thường trong một cuộc họp, phiên tòa hoặc sự kiện quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le verbalisateur a pris note de toutes les décisions du conseil. (Người lập biên bản đã ghi chép lại tất cả các quyết định của hội đồng.)
    • Pendant l'assemblée, le rôle du verbalisateur est essentiel pour la traçabilité. (Trong suốt cuộc họp, vai trò của người lập biên bảnthiết yếu cho việc truy xuất nguồn gốc thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh hành chính hoặc pháp lý, verbalisateur thườngmột chức danh hoặc vai trò được chỉ định chính thức, đòi hỏi tính chính xác khách quan cao.
    • Le greffier a agi en tant que verbalisateur impartial durant l'audience. (Thư ký tòa đã hành xử với tư cáchngười lập biên bản khách quan trong suốt phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbalisation (danh từ giống cái): Hành động lập biên bản; bản thân văn bản được ghi chép.
    • La verbalisation de la réunion sera distribuée demain. (Biên bản cuộc họp sẽ được phân phát vào ngày mai.)
  • Verbaliser (động từ): Lập biên bản.
    • Il doit verbaliser les échanges importants. (Anh ấy phải lập biên bản cho những trao đổi quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapporteur: Người báo cáo, thư ký (ghi chép tổng kết).
  • Secrétaire de séance: Thưcuộc họp.
  • Greffier: Thư ký tòa (trong bối cảnh tư pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
verbalisateur

Un agent verbalisateur dresse un procès-verbal pour un stationnement interdit.

danh từ giống đực
  1. người lập biên bản